legal assistant
Danh từ: Người có chuyên môn được đào tạo đặc biệt, làm việc hỗ trợ cho luật sư. Legal assistant là một vị trí trong lĩnh vực pháp lý, chịu trách nhiệm thực hiện các nhiệm vụ hành chính, nghiên cứu pháp lý và soạn thảo tài liệu dưới sự giám sát của luật sư.
- (Người trợ lý pháp lý đã chuẩn bị tất cả tài liệu cho phiên tòa.)
- (Cô ấy làm việc như một trợ lý pháp lý tại một công ty luật lớn.)
"Certified legal assistant": trợ lý pháp lý được chứng nhận (thường yêu cầu qua kỳ thi và đào tạo chuyên sâu).
- Only a certified legal assistant can handle this type of case. (Chỉ có trợ lý pháp lý được chứng nhận mới có thể xử lý loại vụ án này.)
"Legal assistant vs. paralegal": Trong nhiều bối cảnh, legal assistant và paralegal có thể thay thế cho nhau, nhưng legal assistant thường nhấn mạnh vai trò hỗ trợ hành chính hơn là nghiên cứu pháp lý độc lập.
Paralegal (danh từ): chuyên viên pháp lý, tương tự legal assistant nhưng thường có trách nhiệm pháp lý cao hơn.
- The paralegal interviewed the witnesses. (Chuyên viên pháp lý đã phỏng vấn các nhân chứng.)
Legal secretary (danh từ): thư ký pháp lý, tập trung vào công việc hành chính văn phòng.
- The legal secretary scheduled the meetings for the lawyers. (Thư ký pháp lý đã sắp xếp các cuộc họp cho các luật sư.)
- Law clerk: thư ký tòa án hoặc nhân viên pháp lý tập sự.
- Legal aide: trợ lý pháp lý (thường dùng trong bối cảnh hỗ trợ pháp lý miễn phí).
Assist with: hỗ trợ trong việc gì đó.
- The legal assistant assisted with the contract review. (Trợ lý pháp lý đã hỗ trợ xem xét hợp đồng.)
Work under: làm việc dưới sự giám sát của ai đó.
- She works under the senior partner. (Cô ấy làm việc dưới quyền của đối tác cao cấp.)
Behind the scenes: ở hậu trường, chỉ công việc không được công chúng chú ý.
- The legal assistant works behind the scenes to ensure everything runs smoothly. (Trợ lý pháp lý làm việc ở hậu trường để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.)
The backbone of the firm: trụ cột của công ty (ám chỉ vai trò quan trọng).
- Legal assistants are the backbone of the firm's daily operations. (Các trợ lý pháp lý là trụ cột trong hoạt động hàng ngày của công ty.)